menu_book
見出し語検索結果 "ngạt khói" (1件)
ngạt khói
日本語
フ煙による窒息
Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
彼らは煙による窒息を避けるため、屋上階に移動した。
swap_horiz
類語検索結果 "ngạt khói" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngạt khói" (1件)
Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
彼らは煙による窒息を避けるため、屋上階に移動した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)